Nghĩa chính
- nghiêm túc, thật sựtrạng từA2In a serious or literal manner, not joking.
- nghiêm trọng, cực kỳtrạng từA2In a grave or severe manner, often referring to illness or damage.
- thật không, thật saotrạng từB1Used to express disbelief, surprise, or for emphasis.
- nói nghiêm túc thìtrạng từB1Used to introduce a serious point after a period of joking or lightness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seriouslyDạng gốc (base form)
- more seriouslySo sánh hơn (comparative)
- most seriouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seriously consider | Nghiêm túc xem xét | |
| seriously damaged | Bị hư hại nghiêm trọng | |
| seriously ill | Ốm nặng | |
| seriously injured | Bị thương nặng | |
| take someone seriously | Coi trọng ai đó | |
| take something seriously | Nghiêm túc xem xét | |
| take seriouslyđộng từ | động từ | Để tâm |
| but seriously folksthán từ | thán từ | Dùng để chuyển hướng sự chú ý đến ngay trước nỗ lực hài hước thất bại |
Ví dụ
- .Tom đang cân nhắn một cách nghiêm túc.
- .Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
- (10) . , ?Bạn đã nướng mười cái bánh. Thật đấy à, sao bạn lại làm vậy?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seriouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha