Dịch

no really

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
UK/ˈnəʊ ˈɹɪə.li/US/ˈnoʊ ˈɹɪl.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thực ra; nghiêm túc; được sử dụng để cố gắng giới thiệu một điểm nghiêm túc trong một cuộc trò chuyện ít nghiêm túc hơntrạng từkhông so sánh (not comparable)really; seriously; used to attempt to introduce a serious point in a less serious conversation
  2. Không đùa đâu!; có phải vậy không? (đôi khi được sử dụng một cách mỉa mai để đáp lại điều hiển nhiên)thán từno kidding!; is that so? (sometimes used sarcastically in response to the obvious)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ?
  • , ? ?
  • , ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI