Nghĩa chính
- Biểu hiện thành ngữ của sự quan tâm nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên trong bối cảnh đàm thoạicụm từAn idiomatic expression of mild interest or surprise within a conversational context.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do tell someone | Hãy nói thật với ai đó |
Ví dụ
- ? .
- ? ?
- .