Dịch

do tell

cụm từ (phrase)
UK/də ˈtɛl/

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện thành ngữ của sự quan tâm nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên trong bối cảnh đàm thoạicụm từAn idiomatic expression of mild interest or surprise within a conversational context.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

do tell someoneHãy nói thật với ai đó

Ví dụ

  • ? .
  • ? ?
  • .

AI