Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem no, shitthán từUsed other than figuratively or idiomatically: see no, shit.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no shit, Sherlockthán từ | thán từ | Câu trả lời cho người vừa nói điều gì đó hiển nhiên |
| all fart and no shittính từ | tính từ | Đồng nghĩa với all mouth and trousers |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 2
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc hoài nghi
- An exclamation of amazement or disbelief.
Ví dụ
- , . ? . .
- " ." " !" ", , ."
- , .