Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)In no way; not at all; under no circumstances.
- Không thể nào, không đời nàothán từIndicates astonished disbelief.
- Dùng theo nghĩa đen, xem no, waydanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see no, way.; not any possibility.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không đời nào
Không thể nào
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in no waycụm giới từ | cụm giới từ | Không có ý nghĩa gì cả |
| no way to treat a ladydanh từ | danh từ | Hành vi thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc có hại, đặc biệt khi hướng tới phụ nữ |
| in no way, shape, or formcụm giới từ | cụm giới từ | Không có cách nào cả; không hề, dù sao đi nữa |
| no way Josetrạng từ | trạng từ | Không đời nào; hoàn toàn không |
| no way, no how | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Hoàn toàn không
- Hoàn toàn không, không đời nàoAbsolutely not; under no circumstances.
Ví dụ
- .Cô ấy muốn thể hiện mình là nghệ sĩ lớn nhưng không thể giấu đi sự thật rằng cô là dân nghiệp dư.
- .Không có lối nào để đi vào cả.
- .Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình