Nghĩa chính
- Không đời nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Little or no chance, a low or nonexistent likelihood of occurrence or success; a faint chance.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| he's a fat chancecụm từ | cụm từ | Hắn ta đen đủi quá, hắn ta chẳng may mắn chút nào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- I’ll .
- .
- !