Dịch

fat chance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không đời nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Little or no chance, a low or nonexistent likelihood of occurrence or success; a faint chance.

Cụm từ (phrase)

he's a fat chancecụm từHắn ta đen đủi quá, hắn ta chẳng may mắn chút nào

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • I’ll .
  • .
  • !

AI