Dịch

no dice

cụm từ (phrase)
US/ˈnoʊ ˈdaɪs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thay thế không thể chấp nhận đượccụm từAn unacceptable alternative.
  2. Kết quả không mấy khả quancụm từAn unfavorable result.
  3. Dùng để thể hiện một kết quả hoặc quyết định tiêu cựccụm từUsed to express a negative outcome or decision.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • ′ a-gonna , a-gonna / a-workin′ just-a ' / , / " , "
  • !

AI