Dịch

no soap

cụm từ (phrase)
UK/ˈnəʊ ˈsəʊp/US/ˈnoʊ ˈsoʊp/

Nghĩa chính

  1. Đó là (hoặc đã) là một thất bạicụm từIt is (or was) a failure.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI