Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no soap
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
n
əʊ
ˈ
s
əʊ
p
/
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
s
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Đó là (hoặc đã) là một thất bại
cụm từ
It is (or was) a failure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no joy
nothing doing
Ví dụ
I
went
back
down
to
the
men's
room
on
the
second
floor
and
yelled
his
name
in
front
of
the
private
apartments
,
but
no
soap
.
There
is
no
soap
in
the
bathroom
.
There's
no
soap
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đó là (hoặc đã) là một thất bại
1
Đó là (hoặc đã) là một thất bại
1
Đó là (hoặc đã) là một thất bại