Dịch

minga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈminɡa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công việc tập thểdanh từcollective work
  2. Không đời nào; chết tiệtthán từno way; fuck off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mingaDạng gốc (base form)
  2. mingasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. penis

Ví dụ

  • . ― ¡! , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dương vật
Không đời nào

AI