minga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈminɡa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công việc tập thểdanh từcollective work
- Không đời nào; chết tiệtthán từno way; fuck off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mingaDạng gốc (base form)
- mingasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis
Ví dụ
- . ― ¡! , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung