Dịch

no fear

cụm giới từ (prepositional phrase)thán từ (interjection)
UK/ˈnəʊ ˈfɪjə/US/ˈnoʊ ˈfɪɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có cơ hội, không thể đượccụm giới từNot a chance, impossible.
  2. Đồng nghĩa với never fear: đừng lo lắng, đừng lo lắngthán từSynonym of never fear: no worries, don't worry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

have no fear of ice cold beercụm từDùng để ghi nhớ các nguyên tố ổn định hai nguyên tử trong bảng tuần hoàn: hydro, nitơ, flo, oxy, iốt, clo, brom
have no fearđộng từKhông sợ, không lo

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Đồng nghĩa với no way: hoàn toàn không
  1. Synonym of no way: absolutely not.

Ví dụ

  • , , , , , ; , , .
  • " ," . " ."
  • ? .

AI