Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có cơ hội, không thể đượccụm giới từNot a chance, impossible.
- Đồng nghĩa với never fear: đừng lo lắng, đừng lo lắngthán từSynonym of never fear: no worries, don't worry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have no fear of ice cold beercụm từ | cụm từ | Dùng để ghi nhớ các nguyên tố ổn định hai nguyên tử trong bảng tuần hoàn: hydro, nitơ, flo, oxy, iốt, clo, brom |
| have no fearđộng từ | động từ | Không sợ, không lo |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Đồng nghĩa với no way: hoàn toàn không
- Synonym of no way: absolutely not.
Ví dụ
- , , , , , ; , , .
- " ," . " ."
- ? .