Nghĩa chính
- Không sợ, không lođộng từbe unafraid; reassure someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have no fearNguyên thể (infinitive)
- has no fear (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had no fear (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having no fearPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have no fear of ice cold beercụm từ | cụm từ | Dùng để ghi nhớ các nguyên tố ổn định hai nguyên tử trong bảng tuần hoàn: hydro, nitơ, flo, oxy, iốt, clo, brom |
Ví dụ
- , .Đừng sợ, bài kiểm tra sẽ dễ.