Nghĩa chính
- Ai đờicụm giới từCertainly not; definitely not; not at all.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by no means of meanscụm từ | cụm từ | Chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không |
Xuất hiện ở từ khác
- meanskết hợphoàn toàn không, không hề
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .