Dịch

means

B2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:meanCó nghĩa là, biểu thị

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. phương tiện, biện pháp, cách thứcdanh từB2A method, course of action, or instrument by which a result is achieved.
  2. tiền của, tài lực, khả năng tài chínhdanh từB2không đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)Money, income, or financial resources that someone has.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • means of sthphương tiện cái gìEmail is a highly effective means of communication.Email là một phương tiện liên lạc hiệu quả cao.
  • means of doing sthphương tiện để làm gìIs there any means of contacting him?Có phương tiện nào để liên lạc với anh ấy không?
  • as a means of (doing) sthnhư một phương tiện để làm gìInterest rates are used as a means of controlling borrowing.Lãi suất được sử dụng như một phương pháp kiểm soát việc vay.
  • means to do sthphương tiện để làm gìThey are using peaceful means to achieve their aims.Họ đang sử dụng các phương tiện hòa bình để đạt được mục tiêu của mình.
  • means to sthphương tiện để đạt được cái gìEquality is an end in itself, not just a means to a goal.Bình đẳng là mục đích tự thân, không chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu.
  • by… meansbằng phương tiện…This weed can be controlled by various means.Loại cỏ dại này có thể được kiểm soát bằng nhiều phương pháp khác nhau.

Cụm từ (phrase)

a means to an endPhương tiện để đạt mục đích
by all meanscụm giới từChắc chắn, hoàn toàn đồng ý, cứ tự nhiên
by means of somethingBằng cách, bằng phương tiện
by no meanscụm giới từAi đời
live within someone's meansChi tiêu trong khả năng tài chính
means of transportPhương tiện giao thông
person of meansNgười có tiền của, người giàu có
of meanscụm giới từSở hữu khối tài sản đáng kể, đặc biệt là thể hiện địa vị xã hội

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Số nhiều của mean
  1. plural of mean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cô coi anh như một phương tiện để đạt được mục đích.
  • .Anh ấy đã sống vượt quá khả năng tài chính của mình.
  • .Bà ấy là một người phụ nữ giàu có.

AI