Dịch

meant là quá khứ và quá khứ phân từ của mean

mean

A1động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. có nghĩa là, biểu thịđộng từA1ngoại động từ (transitive)to have a particular meaning, sense, or reference
  2. có ý định, định, muốn nóiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to intend to do something or express a particular thought
  3. kéo theo, đồng nghĩa với, dẫn đếnđộng từB1ngoại động từ (transitive)to have something as a result or consequence
  4. có ý nghĩa, quan trọngđộng từB1đi với toto have importance or emotional value to someone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. meanNguyên thể (infinitive)
  2. meansNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. meant (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. meaningPhân từ I (present participle)
  5. meanerSo sánh hơn (comparative)
  6. meanestSo sánh nhất (superlative)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mean sthcó nghĩa là cái gìWhat does this sentence mean?Câu này có nghĩa là gì?
  • mean sth by sthhiểu cái gì qua cái gìWhat do we mean by democracy?Chúng ta hiểu gì qua từ dân chủ?
  • mean sth to sbcó ý nghĩa gì đối với aiDoes the name ‘Jos Vos’ mean anything to you?Cái tên 'Jos Vos' có ý nghĩa gì đối với bạn không?
  • mean (that)…có nghĩa là…The flashing light means (that) you must stop.Đèn nhấp nháy có nghĩa là bạn phải dừng lại.
  • mean sth as sthcó ý cái gì là cái gìDon't be upset—I'm sure she meant it as a compliment.Đừng buồn—chắc cô ấy có ý đó là một lời khen.
  • mean what…nói những gì…He means what he says.Anh ấy nói những gì anh ấy nghĩ.

23 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 14
Danh từ (noun) 7
Định sẵn
  1. ngoại động từ (transitive)thường ở bị động (usually passive)Định sẵn, định đoạt, dự địnhTo intend (something) for a given purpose or fate; to predestine.

Ví dụ

  • — ?Sáng nay bầu trời đỏ rực—liệu điều đó có nghĩa là chúng ta sắp gặp bão không?
  • , .Tôi định đưa xe đi kiểm tra khói bụi nhưng tôi lại quên mất.
  • .Bước đột phá này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ tốn ít tiền điện hơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có nghĩa là
Định

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimenen“to intend; remember; lament; comfort”
  2. từ tiếng Anh cổmǣnan“to mean, complain”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*mainijan
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimene
  2. từ tiếng Anh cổmǣne
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gamainī

Cùng gốc (doublet)common

tính từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimeene
  2. từ tiếng Pháp cổmeien
  3. từ tiếng Latinhmedius“middle”

Cùng gốc (doublet)medianmizzen

AI