Nghĩa chính
- Tầm thườngtính từNot excellent or outstanding, usually disappointingly so.
- Người tầm thườngdanh từA person of minor significance, accomplishment or acclaim; a common and undistinguished person.
- Người trung lưudanh từA member of a socioeconomic class between the upper ranks of society and the agricultural workers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mediocreDạng gốc (base form)
- mediocresSố nhiều (plural)
- more mediocreSo sánh hơn (comparative)
- most mediocreSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mediocre performance | Màn trình diễn mờ nhạt | |
| mediocre quality | Chất lượng trung bình | |
| mediocre results | Kết quả tầm thường | |
| mediocre student | Học sinh trung bình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimedioker
- từ tiếng Phápmédiocre
- từ tiếng Pháp trung đạimédiocre
Ví dụ
- . . . .Người thầy tầm thường chỉ biết nói. Người thầy giỏi biết giải thích. Người thầy xuất sắc biết thị phạm. Người thầy vĩ đại biết truyền cảm hứng.
- , ? . . , ? .Sau bài giảng này, những kẻ tầm thường cảm thấy thế nào? Có lẽ họ thờ ơ hoặc bực bội. Thậm chí có thể họ còn không hề chú ý. Câu hỏi đặt ra là ngày mai liệu họ có quay lại hành lang này không? Chắc là không.
- .Cà phê uống dở ẹc.
Xuất hiện ở từ khác
- averageđồng nghĩaThường nhẹ hơn nghĩa poor nhưng vẫn mang tính chê.
- awesometrái nghĩaChỉ ở mức bình thường, không xuất sắc.
- beautifultrái nghĩaChỉ ở mức bình thường, không nổi bật.
- greattrái nghĩaChỉ ở mức trung bình, không có năng lực nổi bật.
- massivetrái nghĩaChỉ ở mức tạm được, không xuất sắc.
- primetrái nghĩatrung bình, không nổi bật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mediocreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha