Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Người hoặc vật bình thườngdanh từAn ordinary person or thing; something commonplace.
- Trạng thái bình thườngdanh từThe usual course of things; normal condition or health; a standard way of behaviour or action.
- Giáo sĩ có thẩm quyềndanh từA person having immediate jurisdiction in a given case of ecclesiastical law, such as the bishop within a diocese.
- Bình thường, thông thường, theo thông lệtính từBeing part of the natural order of things; normal, customary, routine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordinaryDạng gốc (base form)
- ordinariesSố nhiều (plural)
- more ordinarySo sánh hơn (comparative)
- most ordinarySo sánh nhất (superlative)
- ordinariestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordinary crime | Tội phạm thông thường | |
| ordinary fare | Thức ăn thường ngày | |
| ordinary languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ thường dùng, ngôn ngữ đời thường |
| out of the ordinarycụm giới từ | cụm giới từ | Bất bình thường |
| in ordinarycụm giới từ | cụm giới từ | Với tư cách chính thức (chủ yếu là người sửa đổi hậu kỳ trong các chức danh chính thức) |
| ordinary resolutiondanh từ | danh từ | Nghị quyết yêu cầu đa số phiếu của các thành viên có mặt tại cuộc họp chung của một công ty |
| Ordinary Formdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản của Nghi lễ Rôma được giới thiệu sau Công đồng Vatican II, thường được cử hành bằng tiếng địa phương |
| Ordinary Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Thường niên |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Tính từ (adjective) 3
Thẩm phán sơ thẩm độc lập
- A judge with the authority to deal with cases himself or herself rather than by delegation.
Ví dụ
- , Tây Ban Nha không có cuộc chiến nào khác ngoài những cuộc chiến ở các nước vùng trũng, vốn đã trở thành chuyện thường ngày.
- . .Ông ấy qua đời với sự điềm tĩnh và quyết tâm mộ đạo. Tôi vừa gặp vị tuyên úy đã chăm sóc ông ấy.
- banqueting-hall, , , .Ba người giờ đã tập trung trong phòng tiệc cũ, nơi mà nhờ được bảo quản tốt hơn, đã trở thành căn phòng thường dùng của họ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trạng thái bình thường
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ordinaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanordenarie
- từ tiếng Pháp trung đạiordinaire
- từ tiếng Latinh trung đạiordinarius
Xuất hiện ở từ khác
- amazingtrái nghĩabình thường, không có gì khác biệt
- averageđồng nghĩaCó thể chỉ sự thông thường, nhưng cũng mang nghĩa tầm thường.
- awesometrái nghĩaKhông có nét đặc biệt khiến người ta kinh ngạc.
- coldtrái nghĩaBình thường, không có gì đặc biệt.
- commonđồng nghĩaBình thường, không có gì nổi trội nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
- crazytrái nghĩaBình thường, thông thường.