Dịch

pieza

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈpjeθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mảnh, bộ phận, tác phẩmdanh từpiece, part
  2. Phòng, căn phòngdanh từroom
  3. Vật thông thường, đồ bình thườngdanh từordinary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piezaDạng gốc (base form)
  2. piezasSố nhiều (plural)
  3. piececitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. piecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pieza claveMắt xích then chốt
pieza de repuestoPhụ tùng thay thế
pieza musicalBản nhạc
pieza teatralVở kịch
quedarse de una piezaSững sờ, sửng sốt
de una piezatính từMột miếng
pieza negraQuân đen
mono de una piezaĐồ liền mảnh

Ví dụ

  • .Bà ấy cho một nữ sinh thuê một căn phòng.
  • .Bà ấy đã ra lệnh dọn dẹp căn phòng.
  • .Đừng tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pieza
Từ liên quan (related word)

AI