pieza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpjeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Mảnh, bộ phận, tác phẩmdanh từpiece, part
- Phòng, căn phòngdanh từroom
- Vật thông thường, đồ bình thườngdanh từordinary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pieza clave | Mắt xích then chốt | |
| pieza de repuesto | Phụ tùng thay thế | |
| pieza musical | Bản nhạc | |
| pieza teatral | Vở kịch | |
| quedarse de una pieza | Sững sờ, sửng sốt | |
| de una piezatính từ | tính từ | Một miếng |
| pieza negra | Quân đen | |
| mono de una pieza | Đồ liền mảnh |
Ví dụ
- .Bà ấy cho một nữ sinh thuê một căn phòng.
- .Bà ấy đã ra lệnh dọn dẹp căn phòng.
- .Đừng tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc piezaTừ liên quan (related word)