habitación
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/abitaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- phòng, căn phòngdanh từA1a separate part of a building used for living or sleeping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitaciónDạng gốc (base form)
- habitacionesSố nhiều (plural)
- habitacioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elefante en la habitación | Con voi trong phòng | |
| compartir habitación | Ở chung phòng | |
| habitación disponible | Phòng trống | |
| entra en la habitación | Vào phòng | |
| compañero de habitación | Bạn cùng phòng | |
| habitación de hotel | Chưa có nghĩa | |
| habitación doble | Chưa có nghĩa | |
| habitación individual | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự cư trú
- Sự cư trú, nơi ởhabitation (the act of inhabiting)
Ví dụ
- .Chúng ta hãy thẳng thắn đối diện với vấn đề hiển nhiên này đi.
- .Cô ấy đã mở cửa sổ để làm thoáng khí căn phòng.
- .Lò sưởi điện làm ấm căn phòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc habitaciónNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- housingTiếng Anhtương đương
- ambienteđồng nghĩaPhổ biến ở Tây Ban Nha và thường dùng cho phòng ngủ.
- cámarađồng nghĩaThường dùng cho phòng ngủ hoặc phòng riêng.
- cuartođồng nghĩathường dùng cho phòng ngủ
- salađồng nghĩaTừ khái quát cho phòng; thường dùng khi nói về phòng ngủ hoặc phòng ở trong nhà.
- 房Tiếng Trungtương đương