Dịch

habitación

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/abitaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. phòng, căn phòngdanh từA1a separate part of a building used for living or sleeping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habitaciónDạng gốc (base form)
  2. habitacionesSố nhiều (plural)
  3. habitacioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

elefante en la habitaciónCon voi trong phòng
compartir habitaciónỞ chung phòng
habitación disponiblePhòng trống
entra en la habitaciónVào phòng
compañero de habitaciónBạn cùng phòng
habitación de hotelChưa có nghĩa
habitación dobleChưa có nghĩa
habitación individualChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự cư trú
  1. Sự cư trú, nơi ởhabitation (the act of inhabiting)

Ví dụ

  • .Chúng ta hãy thẳng thắn đối diện với vấn đề hiển nhiên này đi.
  • .Cô ấy đã mở cửa sổ để làm thoáng khí căn phòng.
  • .Lò sưởi điện làm ấm căn phòng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng
Môi trường sống

Họ từ (word family)

cùng gốc habitación

AI