alcoba
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkoba/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng ngủdanh từbedroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng ngủ
Khác
Ví dụ
- ¿ ?Căn hộ đó có bao nhiêu phòng ngủ?
- ¿ ?Có bao nhiêu phòng ngủ trong ngôi nhà?
- .Cuốn sách ở trong phòng ngủ.