Dịch

alcoba

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkoba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng ngủdanh từbedroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcobaDạng gốc (base form)
  2. alcobasSố nhiều (plural)
  3. alcobitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ¿ ?Căn hộ đó có bao nhiêu phòng ngủ?
  • ¿ ?Có bao nhiêu phòng ngủ trong ngôi nhà?
  • .Cuốn sách ở trong phòng ngủ.

AI