Dịch

recámara

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈkamaɾa/

Nghĩa chính

  1. Buồng súngdanh từchamber of a gun
  2. Phòng ngủdanh từbedroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recámaraDạng gốc (base form)
  2. recámarasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI