recámara
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈkamaɾa/
Nghĩa chính
- Buồng súngdanh từchamber of a gun
- Phòng ngủdanh từbedroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recámaraDạng gốc (base form)
- recámarasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng ngủ
Khác