Dịch

dormitorio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doɾmiˈtoɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng ngủ (phòng trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác có giường để ngủ)danh từbedroom (a room in a house, apartment, hotel, or other dwelling where a bed is kept for sleeping)
  2. Ký túc xádanh từdormitory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dormitorioDạng gốc (base form)
  2. dormitoriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vagón dormitorioXe ngủ
ciudad dormitorioĐô thị vệ tinh
ciudades dormitorioĐô thị vệ tinh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng ngủ (phòng trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác có giường để ngủ)
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc dormitorio
Từ liên quan (related word)

AI