dormitorio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doɾmiˈtoɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng ngủ (phòng trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác có giường để ngủ)danh từbedroom (a room in a house, apartment, hotel, or other dwelling where a bed is kept for sleeping)
- Ký túc xádanh từdormitory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dormitorioDạng gốc (base form)
- dormitoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vagón dormitorio | Xe ngủ | |
| ciudad dormitorio | Đô thị vệ tinh | |
| ciudades dormitorio | Đô thị vệ tinh |
Xuất hiện ở từ khác
- habitaciónđồng nghĩathường chỉ phòng ngủ, không dùng cho phòng khách sạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng ngủ (phòng trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác có giường để ngủ)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dormitorioTừ liên quan (related word)