Nghĩa chính
- Phòng ngủ tập thể, ký túc xádanh từA room containing a number of beds (and often some other furniture and/or utilities) for sleeping, often applied to student and backpacker accommodation of this kind.
- Ký túc xá, nhà ở sinh viêndanh từA building or part of a building which houses students, soldiers, monks etc. who sleep there and use communal further facilities.
- Thị trấn ngủdanh từA dormitory town.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dormitoryDạng gốc (base form)
- dormitoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| live in a dormitory | Sống trong ký túc xá | |
| student dormitory | Ký túc xá sinh viên | |
| university dormitory | Ký túc xá đại học | |
| dormitory towndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bedroom community |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidormitory
- từ tiếng Latinhdormītōrium“a sleeping-room”
Cùng gốc (doublet)dormitoriumdorter
Ví dụ
- , ; , .Cô ấy sẽ dễ đáp ứng mong muốn của ông ấy hơn sau khi ở lâu đài, thay vì bị giam cầm với khẩu phần đạm bạc tại phòng ngủ tập thể ở phố Welbeck; vì ở trường hợp này cô chỉ học được cách chịu đựng bao nhiêu, còn ở trường hợp kia cô sẽ thấy mình có thể tận hưởng bao nhiêu.
- .Anh ấy đi đến ký túc xá.
- .Đây là ký túc xá.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dormitoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha