Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dormitory town
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɔː
.
m
ɪ
.
t
ɹ
i
ˈ
t
aʊ
n
/
US
/ˈ
d
ɔɹ.
m
ɪ
ˌ
t
ɔɹ.
i
ˈ
t
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bedroom community
danh từ
Synonym of bedroom community.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dormitory town
Dạng gốc
(base form)
dormitory town
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedroom community
Ví dụ
Whitby
has
grown
up
a
lot
since
then
.
It's
become
a
bit
of
a
dormitory
town
in
some
ways
for
Teesside
.
AI
1
Đồng nghĩa với bedroom community
1
Đồng nghĩa với bedroom community
1
Đồng nghĩa với bedroom community