dormitorium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ký túc xádanh từA dormitory.
- Ký túc xá La Mã cổ đạidanh từAn ancient Roman dormitory.
- Ký túc xá tu việndanh từA monastic dormitory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dormitoriumDạng gốc (base form)
- dormitoriumsSố nhiều (plural)
- dormitoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- Zurus ; , , .
- “” , , , .
- Barnab, . […] .