Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdormitory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa ký túc xá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between dormitories.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
dormitory
AI
1
Giữa ký túc xá
1
Giữa ký túc xá
1
Giữa ký túc xá