Dịch

dormitive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm người ta ngủtính từCausing sleep.
  2. Thuốc ngủdanh từA medicine to promote sleep; a soporific or opiate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dormitiveDạng gốc (base form)
  2. dormitivesSố nhiều (plural)
  3. more dormitiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most dormitiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dormitive virtuedanh từKiểu lặp thừa trong đó một hạng mục được giải thích theo chính hạng mục đó, chỉ được đặt bằng những từ khác nhau (thường trừu tượng hơn)
dormitive principledanh từKiểu lặp thừa trong đó một hạng mục được giải thích theo chính hạng mục đó, chỉ được đặt bằng những từ khác nhau (thường trừu tượng hơn)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápdormitif

Ví dụ

  • "" ; . .

AI