dormitive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm người ta ngủtính từCausing sleep.
- Thuốc ngủdanh từA medicine to promote sleep; a soporific or opiate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dormitiveDạng gốc (base form)
- dormitivesSố nhiều (plural)
- more dormitiveSo sánh hơn (comparative)
- most dormitiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dormitive virtuedanh từ | danh từ | Kiểu lặp thừa trong đó một hạng mục được giải thích theo chính hạng mục đó, chỉ được đặt bằng những từ khác nhau (thường trừu tượng hơn) |
| dormitive principledanh từ | danh từ | Kiểu lặp thừa trong đó một hạng mục được giải thích theo chính hạng mục đó, chỉ được đặt bằng những từ khác nhau (thường trừu tượng hơn) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdormitif
Ví dụ
- "" ; . .