Nghĩa chính
- Không hoạt độngtính từkhông so sánh (not comparable)Inactive, sleeping, asleep, suspended.
- Nằm ngủtính từkhông so sánh (not comparable)In a sleeping posture; distinguished from couchant.
- Nghiêng, dốctính từkhông so sánh (not comparable)Leaning.
- Xà ngang, dầm ngangdanh từA crossbeam or joist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dormantDạng gốc (base form)
- dormantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dormant volcanodanh từ | danh từ | Núi lửa đang ngủ |
| fall dormant | Rơi vào trạng thái bất hoạt | |
| lie dormant | Nằm im lìm | |
| remain dormant | Vẫn ngủ yên | |
| dormant windowdanh từ | danh từ | Cửa sổ ngủ tập thể |
| Dormant Commerce Clausedanh từ riêng | danh từ riêng | Học thuyết pháp lý được suy ra từ Điều khoản Thương mại cấm các quốc gia phân biệt đối xử trong thương mại giữa các tiểu bang hoặc quốc tế |
| dormant warrantcụm từ | cụm từ | Trát bắt để trống tên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdormiēns
Ví dụ
- , .Cỏ ngừng phát triển suốt mùa đông, chờ đến mùa xuân mới mọc trở lại.
- một con sư tử trong tư thế ngủ
- .Cây sơn tra bắt đầu bước vào giai đoạn ngủ nghỉ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dormantNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- activetrái nghĩaTạm ngừng hoạt động nhưng có thể hoạt động lại sau đó.