Dịch

Dormant Commerce Clause

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết pháp lý được suy ra từ Điều khoản Thương mại cấm các quốc gia phân biệt đối xử trong thương mại giữa các tiểu bang hoặc quốc tếdanh từ riêngA legal doctrine inferred from the Commerce Clause that prohibits states from discriminating against interstate or international commerce.

Đồng nghĩa (synonym)

AI