Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superdormant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hoạt động trong một thời gian rất dài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dormant for a very long time
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
superdormancy
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
dormant
AI
1
Không hoạt động trong một thời gian rất dài
1
Không hoạt động trong một thời gian rất dài
1
Không hoạt động trong một thời gian rất dài