Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dormant window
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɔː
m
ə
n
t
ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
/
US
/ˈ
d
ɔɹ
m
ə
n
t
ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ ngủ tập thể
danh từ
A dormer-window.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dormant window
Dạng gốc
(base form)
dormant window
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sổ ngủ tập thể
1
Cửa sổ ngủ tập thể
1
Cửa sổ ngủ tập thể