Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habitacional
C1
tính từ
(adjective)
/abitasjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Nơi ở
tính từ
habitational
2
Có thể ở được
tính từ
habitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
habitacional
Dạng gốc
(base form)
habitacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
habitable
Có thể ở được, đáng sống, thích hợp để ở
habitational
Liên quan đến nơi cư trú hoặc khu vực có người ở
AI
1
Nơi ở
2
Có thể ở được
1
Nơi ở
2
Có thể ở được
1
Nơi ở
2
Có thể ở được