Dịch

sala

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈsala/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. phòngdanh từA2A separate space in a building, usually a room with walls and a door.
  2. hội trường, sảnh lớndanh từA2A large room or hall, often used to gather many people for an event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salaDạng gốc (base form)
  2. salasSố nhiều (plural)
  3. salitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

sala de esperaPhòng chờ
sala de estarPhòng khách
sala de juegosPhòng chơi
sala de reunionesPhòng họp
sala de urgenciasPhòng cấp cứu
sala de actosHội trường, phòng họp lớn
sala de conciertosPhòng hòa nhạc
sala principalSảnh chính, hội trường chính

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Khoa
  1. Khoa, khoa bệnhward (section of a hospital)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Căn phòng này chỉ chứa vừa vặn năm mươi người.
  • .Kẻ đã làm điều đó sẽ bị xích tay giải ra khỏi phòng xử án.
  • , , .Mọi người, ngoại trừ thẩm phán, đều rời khỏi phòng xử án.

AI