Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sala de conciertos
Nghĩa chính
1
Phòng hòa nhạc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concert hall
Phòng hòa nhạc
Xuất hiện ở từ khác
hall
Tiếng Anh
tương đương
sala
kết hợp
phòng hòa nhạc, hội trường hòa nhạc
AI
1
Phòng hòa nhạc
1
Phòng hòa nhạc
1
Phòng hòa nhạc