Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- hành langdanh từA1A long passage inside a building connecting rooms.
- hội trườngdanh từA2A large room for meetings, events or performances.
- ký túc xádanh từB1Student residence buildings at a university.
- đại sảnhdanh từB2The principal large room of a medieval building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hallDạng gốc (base form)
- hallsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a hallở trong sảnhHer brother was standing in the front hall.Em trai cô ấy đang đứng ở sảnh trước.
- down the halldọc theo hành langI headed for Scott's office down the hall.Tôi hướng về văn phòng của Scott ở dọc hành lang.
- across the hallbên kia hành langthe room across the hallcăn phòng bên kia hành lang
- in hall(s)ở ký túc xáShe's living in hall(s).Cô ấy đang sống ở ký túc xá.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| city halldanh từ | danh từ | Tòa thị chính, tòa thị chánh, tòa thị sảnh |
| concert halldanh từ | danh từ | Phòng hòa nhạc |
| entrance halldanh từ | danh từ | Tiền sảnh |
| hall of famedanh từ | danh từ | Đền danh vọng |
| hall of residencedanh từ | danh từ | Ký túc xá |
| town halldanh từ | danh từ | Tòa thị chính |
| college hall | Nhà ăn đại học | |
| exhibition halldanh từ | danh từ | Hội trường triển lãm |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Nhà ăn đại học
- A college's canteen, which is often but not always coterminous with a traditional hall.
Họ từ (word family)
cùng gốc hallNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Chúng tôi rón rén bước vào nhà, lên cầu thang và dọc theo hành lang vào căn phòng nơi Giáo sư đã dành rất nhiều thời gian ở đó.
- .Hội trường này rất lớn.
- .Hội sinh viên đã tổ chức một số sự kiện giao lưu để sinh viên từ các khu ký túc xá khác nhau có thể hòa nhập với nhau.