Dịch

entrance hall

danh từ (noun)
UK/ˈɛn.tɹəns ˈhɔːl/US/ˈɛntɹəns ˈhɔl/

Nghĩa chính

  1. Tiền sảnhdanh từfoyer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrance hallDạng gốc (base form)
  2. entrance hallsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • woman's .
  • museum's .
  • .

AI