Nghĩa chính
- Mái hiêndanh từA covered entrance to a building, whether taken from the interior, and forming a sort of vestibule within the main wall, or projecting without and with a separate roof. A porch often has chair(s), table(s) and swings.
- Hành lang có mái che, cổng vòmdanh từA portico; a covered walk.
- Bệ bước ngoài khoang tàudanh từThe platform outside the external hatch of a spacecraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porchDạng gốc (base form)
- porchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back porchdanh từ | danh từ | Hiên sau |
| front porchdanh từ | danh từ | Hiên trước |
| screened porch | Hiên có lưới chắn | |
| sit on the porch | Ngồi ngoài hiên | |
| porch swingdanh từ | danh từ | Xích đu ở hiên nhà, thường làm bằng gỗ, có chỗ cho hai người ngồi đung đưa qua lại. Xích đu hiên nhà thường được nối với mái hiên bằng dây xích và móc trên trần nhà |
| wet porchdanh từ | danh từ | Hồ mặt trăng được sử dụng trong môi trường sống dưới nước |
| snow porchdanh từ | danh từ | Khu vực bao quanh không có hệ thống sưởi bên ngoài lối vào một ngôi nhà hoặc túp lều ở Bắc Cực, thường được sử dụng để lưu trữ |
| porch monkeydanh từ | danh từ | Người lười biếng da đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc porchNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Anh ấy ngồi ngoài hiên nhà, đợi bạn ghé chơi.
- .Tôi bị ngã từ trên hiên xuống.
- .Tôi đã dùng bữa sáng dưới hiên nhà.