Dịch

porch

B2danh từ (noun)
UK/pɔːtʃ/US/pɔɹt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mái hiêndanh từA covered entrance to a building, whether taken from the interior, and forming a sort of vestibule within the main wall, or projecting without and with a separate roof. A porch often has chair(s), table(s) and swings.
  2. Hành lang có mái che, cổng vòmdanh từA portico; a covered walk.
  3. Bệ bước ngoài khoang tàudanh từThe platform outside the external hatch of a spacecraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porchDạng gốc (base form)
  2. porchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

back porchdanh từHiên sau
front porchdanh từHiên trước
screened porchHiên có lưới chắn
sit on the porchNgồi ngoài hiên
porch swingdanh từXích đu ở hiên nhà, thường làm bằng gỗ, có chỗ cho hai người ngồi đung đưa qua lại. Xích đu hiên nhà thường được nối với mái hiên bằng dây xích và móc trên trần nhà
wet porchdanh từHồ mặt trăng được sử dụng trong môi trường sống dưới nước
snow porchdanh từKhu vực bao quanh không có hệ thống sưởi bên ngoài lối vào một ngôi nhà hoặc túp lều ở Bắc Cực, thường được sử dụng để lưu trữ
porch monkeydanh từNgười lười biếng da đen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiporche
  2. từ tiếng Latinhporticus“portico”

Cùng gốc (doublet)portegoporticoporticus

Ví dụ

  • , .Anh ấy ngồi ngoài hiên nhà, đợi bạn ghé chơi.
  • .Tôi bị ngã từ trên hiên xuống.
  • .Tôi đã dùng bữa sáng dưới hiên nhà.

AI