Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
porch monkey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɔː
tʃ
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người lười biếng da đen
danh từ
A lazy black person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porch monkey
Dạng gốc
(base form)
porch monkey
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
Look
Jake
,
you
need
a
real
partner
,
you
know
what
I
mean
,
a
real
white
partner
,
not
that
overweight
porch
monkey
.
. . ;
we
whites
have
to
stick
together
.”
AI
1
Người lười biếng da đen
1
Người lười biếng da đen
1
Người lười biếng da đen