Dịch

pórtico

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpoɾtiko/

Nghĩa chính

  1. Hàng hiên có cột, cổng vòm có cộtdanh từportico
  2. Mái hiên, hiên nhàdanh từporch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pórticoDạng gốc (base form)
  2. pórticosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cổng vòm này đại diện cho kiến trúc Gothic lửa.
  • .Hãy chắc chắn tắt cổng vòm khi rời đi hoặc khi vào vũ trụ túi.
  • .Ngôi nhà có một cổng vòm.

Ngôn ngữ khác

AI