pórtico
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpoɾtiko/
Nghĩa chính
- Hàng hiên có cột, cổng vòm có cộtdanh từportico
- Mái hiên, hiên nhàdanh từporch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pórticoDạng gốc (base form)
- pórticosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cổng vòm này đại diện cho kiến trúc Gothic lửa.
- .Hãy chắc chắn tắt cổng vòm khi rời đi hoặc khi vào vũ trụ túi.
- .Ngôi nhà có một cổng vòm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh