Dịch

portico

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổng, cổng xâydanh từA porch, or a small space with a roof supported by columns, serving as the entrance to a building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. porticoDạng gốc (base form)
  2. porticoesSố nhiều (plural)
  3. portici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. porticosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýportico
  2. từ tiếng Latinhporticus“porch”

Cùng gốc (doublet)porchportegoporticus

Ví dụ

  • , , , . , , , , .Bản thân ngôi nhà lớn là một tòa nhà lớn, màu trắng, bằng gỗ, có các cánh ở ba mặt. Phía trước là một mái cổng lớn, kéo dài suốt chiều dài của tòa nhà và được chống đỡ bởi một dãy cột dài, tạo cho toàn bộ cơ sở một không khí trang nghiêm uy nghiêm.
  • .Mặt tiền có một cổng vòm nguy nga.
  • .Tom bước vào cổng có cột.

AI