Dịch

porticus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng nhỏ trong nhà thờ, thường tạo thành phần mở rộng về phía bắc và phía nam của nó, tạo cho tòa nhà một sơ đồ hình chữ thập, có thể hoạt động như một nhà nguyện, nhà thờ thô sơ hoặc nơi chôn cấtdanh từA small room in a church, commonly forming extensions to the north and south sides of it, giving the building a cruciform plan, which may function as a chapel, rudimentary transept or burial place.
  2. Dãy cột, mái vòm hoặc mái cổng La Mã cổ đạidanh từAn ancient Roman colonnade, arcade, or portico.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porticusDạng gốc (base form)
  2. porticusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhporticus

Cùng gốc (doublet)porchportegoportico

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : . , , .
  • , . ., () , fire-fighting .

AI