Dịch

colonnade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt các cột đều đặndanh từA series of columns at regular intervals.
  2. Nhu cầudanh từA peristyle.
  3. Portico hoặc stoadanh từA portico or stoa.
  4. Hàng thông thường của bất cứ thứ gì, chẳng hạn như cây cốidanh từA regular row of anything, such as trees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonnadeDạng gốc (base form)
  2. colonnadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc colonnade

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcolonnade

AI