Nghĩa chính
- Một loạt các cột đều đặndanh từA series of columns at regular intervals.
- Nhu cầudanh từA peristyle.
- Portico hoặc stoadanh từA portico or stoa.
- Hàng thông thường của bất cứ thứ gì, chẳng hạn như cây cốidanh từA regular row of anything, such as trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonnadeDạng gốc (base form)
- colonnadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc colonnadeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcolonnade