Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columnata
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolumˈnata/
Nghĩa chính
1
Hàng cột
danh từ
colonnade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
columnata
Dạng gốc
(base form)
columnata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colonnade
Một loạt các cột đều đặn
AI
1
Hàng cột
1
Hàng cột
1
Hàng cột