Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porchway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mái hiên
danh từ
A porch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porchway
Dạng gốc
(base form)
porchway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
porch
+
way
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alero
Mái hiên
toldo
Mái hiên, tán (lỏng lẻo)
pórtico
Mái hiên, hiên nhà
AI
1
Mái hiên
1
Mái hiên
1
Mái hiên