Dịch

porchway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mái hiêndanh từA porch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porchwayDạng gốc (base form)
  2. porchwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI