alero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈleɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Mái hiêndanh từeave
- Cầu thủ chạy cánhdanh từwinger
- Nhỏ về phía trướcdanh từsmall forward
- Người đồng hành, người bạn đồng hành (người bạn đồng hành cùng bạn khi đi chơi)danh từwingman, companion (friend to accompany you when going out)