Dịch

alero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈleɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mái hiêndanh từeave
  2. Cầu thủ chạy cánhdanh từwinger
  3. Nhỏ về phía trướcdanh từsmall forward
  4. Người đồng hành, người bạn đồng hành (người bạn đồng hành cùng bạn khi đi chơi)danh từwingman, companion (friend to accompany you when going out)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleroDạng gốc (base form)
  2. alerosSố nhiều (plural)
  3. alerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. aleraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mái hiên
Khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI