alar
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Alar (có hoặc giống như cánh)tính từalar (having or resembling wings)
- Mái hiêndanh từeaves
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alarDạng gốc (base form)
- alaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mái hiên