Dịch

alar

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Alar (có hoặc giống như cánh)tính từalar (having or resembling wings)
  2. Mái hiêndanh từeaves

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alarDạng gốc (base form)
  2. alaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI