alarde
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlaɾde/
Nghĩa chính
- Sự khoe khoangdanh từboast, boasting, brag
- Lễ duyệt binhdanh từmilitary parade, inspection, display
- Sự thị sát, sự kiểm tradanh từreview, inspection
- Sự phô trươngdanh từlarge display, ostentation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alardeDạng gốc (base form)
- alardesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer alardeđộng từ | động từ | Phô trương |
Ví dụ
- .Anh ấy khoe dũng cảm.
- .Anh ta nâng chiếc hòm lên để khoe sức mạnh của mình.
- , .Dù khoe khoang, anh ta vẫn là kẻ hèn nhát.
Họ từ (word family)
cùng gốc alardeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung