Dịch

alarde

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlaɾde/

Nghĩa chính

  1. Sự khoe khoangdanh từboast, boasting, brag
  2. Lễ duyệt binhdanh từmilitary parade, inspection, display
  3. Sự thị sát, sự kiểm tradanh từreview, inspection
  4. Sự phô trươngdanh từlarge display, ostentation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alardeDạng gốc (base form)
  2. alardesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer alardeđộng từPhô trương

Ví dụ

  • .Anh ấy khoe dũng cảm.
  • .Anh ta nâng chiếc hòm lên để khoe sức mạnh của mình.
  • , .Dù khoe khoang, anh ta vẫn là kẻ hèn nhát.

AI