alargar
B2động từ (verb)
/alaɾˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kéo dàiđộng từto lengthen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alargarDanh động từ alargandoPhân từ alargado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alargo |
| tú | alargas |
| él/ella/Ud. | alarga |
| nosotros | alargamos |
| vosotros | alargáis |
| ellos/Uds. | alargan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alargar la manođộng từ | động từ | Đưa ra một cái bắt tay |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kéo dài
- to stretch, to extend
Ví dụ
- , « » , , « », .
Họ từ (word family)
cùng gốc alargarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- lengthTiếng Anhtương đương