toldo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoldo/
Nghĩa chính
- Mái hiên, tán (lỏng lẻo)danh từawning, (loosely) canopy
- Mái nhà, tóc giả (một cấu trúc đơn giản được người dân bản địa xây dựng làm nhà ở)danh từlean-to, wigwam (a simple structure made by indigenous people as housing)
- Tấm bạt; bạtdanh từtarp; tarpaulin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toldoDạng gốc (base form)
- toldosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc toldoVí dụ
- .