Dịch

toldo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoldo/

Nghĩa chính

  1. Mái hiên, tán (lỏng lẻo)danh từawning, (loosely) canopy
  2. Mái nhà, tóc giả (một cấu trúc đơn giản được người dân bản địa xây dựng làm nhà ở)danh từlean-to, wigwam (a simple structure made by indigenous people as housing)
  3. Tấm bạt; bạtdanh từtarp; tarpaulin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toldoDạng gốc (base form)
  2. toldosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI