Dịch

soportal

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiên nhàdanh từporch
  2. Đường có mái vòmqua tiếng Anhdanh từarcade, collonade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soportalDạng gốc (base form)
  2. soportalesSố nhiều (plural)

AI