soportal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiên nhàdanh từporch
- Đường có mái vòmqua tiếng Anhdanh từarcade, collonade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soportalDạng gốc (base form)
- soportalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh