Dịch

stoa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy lạp)danh từIn Ancient Greece, a walkway with a roof supported by colonnades, often with a wall on one side; specifically, the Great Hall in Athens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stoaDạng gốc (base form)
  2. stoæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. stoai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. stoae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. stoasSố nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổστοά

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy lạp)

AI